cay cực

cay cực

Cuộc sống của họ sau trận lũ thật cay cực.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ sự đau khổ, khổ sở cùng cực cả về thể xác lẫn tinh thần, thường do hoàn cảnh khắc nghiệt, bất công hoặc bị đối xử tàn tệ gây ra. Từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng sự chua xót của nỗi khổ.
    • Chỉ sự nhục nhã, ê chề đến mức đắng cay, xót xa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc sống của họ sau trận thật cay cực. (Cuộc sống của họ sau trận thật khốn khổ, đắng cay.)
    • Anh ấy đã trải qua những năm tháng cay cực nhất trong nhà tù. (Anh ấy đã trải qua những năm tháng cực kỳ đau khổ nhục nhã trong nhà tù.)
    • Nỗi cay cực của thân phận nô lệ. (Nỗi đau đớn, nhục nhã của thân phận nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cay cực lắm rồi": diễn tả trạng thái chịu đựng đã đến giới hạn, không thể chịu đựng thêm được nữa.

    • Sự bất công khiến người dân cảm thấy cay cực lắm rồi. (Sự bất công khiến người dân cảm thấy khổ sở, uất ức đến tột cùng.)
  • "sống cay cực": sống một cuộc sống vất vả, khổ sở, đầy những đắng cay.

    • ấy đã sống cay cực cả một đời để nuôi con ăn học. ( ấy đã sống một đời vất vả, chịu nhiều thiệt thòi để nuôi con ăn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cay đắng (tính từ): chủ yếu nhấn mạnh cảm giác chua xót, đau lòng trong tâm hồn, có thể ít hàm ý về sự khổ cực thể xác hơn so với "cay cực".
  • Cực khổ (tính từ): nhấn mạnh sự vất vả, thiếu thốn về vật chất, có thể ít hàm ý về sự nhục nhã, chua xót so với "cay cực".
  • Khốn khổ (tính từ): chỉ tình trạng khó khăn, đau khổ nói chung.
  • Nhục nhã (tính từ): chỉ sự xấu hổ, mất thể diện, thường một khía cạnh trong ý nghĩa của "cay cực".
Từ đồng nghĩa
  • Đau khổ: chịu đựng nỗi đau về tinh thần hoặc thể xác.
  • Khổ sở: trải qua nhiều điều khó khăn, vất vả.
  • Lầm than: cuộc sống khổ cực, cùng quẫn (thường dùng cho một tập thể).
Thành ngữ liên quan
  • Cay nghiệt: (thường chỉ sự trớ trêu, phũ phàng của số phận hoặc lời nói, hành động độc ác, làm tổn thương sâu sắc). Tuy gần nghĩa nhưng "cay nghiệt" thường dùng để mô tả tính chất của sự việc/hành động hơn trạng thái của con người như "cay cực".
    • Số phận thật cay nghiệt. (Số phận thật phũ phàng, độc ác.)

Từ chứa "cay cực"